Thông tin thị trường cao su, giá cao su Rotating Header Image

(09/12/2008)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange - SFE)

Giao
tháng

Giá
mở cửa

Giá
thấp

Giá
cao

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

01.2009

11135

11135

11250

11250

+325

03.2009

10800

10730

11010

10965

+340

04.2009

10820

10800

10890

10860

+285

05.2009

10800

10690

10875

10820

+280

06.2009

12985

0

07.2009

10650

10550

10740

10630

+180

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

12.2009

134.5

134.5

135.0

133.7

135.0

+0.5

25

01.2009

136.0

134.3

136.0

134.0

135.6

-0.4

74

02.2009

134.7

134.5

136.1

132.9

134.6

-0.1

170

03.2009

135.5

134.6

136.6

133.7

134.5

-1.0

711

04.2009

135.5

134.8

137.7

133.7

136.9

+1.4

3,917

05.2009

137.0

134.5

138.0

134.1

136.1

-0.9

7,367

Total

12,264

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange - MRE)

Giao tháng 12

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

594.00

596.00

172.55

173.15

SMR L

563.00

565.00

163.55

164.15

SMR 5

-

456.50

-

132.65

SMR 10

444.50

446.50

129.15

129.70

SMR 20

442.50

444.50

128.55

129.15

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand - AFE)

Giao
tháng

Giá ngày trước

Giá
mở cửa

Giá
cao

Giá
thấp

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

01.2009

48.00

48.00

48.00

48.00

48.00

0.00

02.2009

49.20

49.05

49.05

49.00

49.00

-0.20

03.2009

50.50

50.00

51.50

50.00

50.05

-0.45

04.2009

51.90

51.50

51.50

51.50

51.50

-0.40

05.2009

51.50

51.00

51.50

51.00

51.50

0.00

06.2009

51.70

51.50

51.75

51.00

51.70

0.00

07.2009

51.70

51.50

51.90

51.05

51.90

+0.20

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange - NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

38.88

-0.15

Gas thiên nhiên

5.830

-0.029

Vàng

869.70

-0.30

Giá cao su Việt Nam

Loại

Đơn vị tính

Giao tháng

Giá ngày trước

Giá đóng cửa

Tăng
giảm

RSS 3

USD/ton

Dec-08

942

954

+12

SVR 20

USD/ton

Dec-08

1.15

1.173

+23

SVR 10

USD/ton

Dec-08

1.16

1.183

+23

SVR 5

USD/ton

Dec-08

1.17

1.193

+23

SVR 3L

USD/ton

Dec-08

1.21

1.233

+23

SVR L

USD/ton

Dec-08

1.25

1.273

+23

SVR CV60

USD/ton

Dec-08

1.26

1.283

+23

SVR CV50

UScent/kg

Dec-08

1.32

1.343

+23

Cao su thiên nhiên trải qua năm 2008 giảm giá mạnh nhất trong 17 năm

Giá cao su thiên nhiên đã giảm 56% trong năm 2008 tại Tokyo, mức giảm mạnh nhất ít nhất từ năm 1991, do kinh tế toàn cầu suy yếu làm giảm nhu cầu cao su nguyên liệu sử dụng trong ngành sản xuất lốp xe.

Hợp đồng kỳ hạn tháng 6/2009 - hợp đồng giao dịch nhiều nhất - tại Tokyo đã kết thúc năm 2008 với  mức giảm 0,9% yên so với ngày hôm trước, xuống còn 136,1 yên/kg.
Tại Thượng Hải, hợp đồng kỳ hạn tháng 5 giá giảm 0,6% xuống 10.535 NDT (1.537 USD)/tấn.
Ngay trong phiên trước giá cao su hợp đồng này đã tăng lên mức cao nhất trong vòng 1 tháng qua lên 139,5 yên/kg theo đà tăng trên thị trường dầu mỏ và các loại hàng hoá khác.

Đọc toàn bộ bài đăng

Giá ngày 31/12/2008

(09/12/2008)

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Thượng Hải (ShangHai Futures Exchange - SFE)

Giao
tháng

Giá
mở cửa

Giá
thấp

Giá
cao

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

01.2009

11135

11135

11250

11250

+325

03.2009

10800

10730

11010

10965

+340

04.2009

10820

10800

10890

10860

+285

05.2009

10800

10690

10875

10820

+280

06.2009

     

12985

0

07.2009

10650

10550

10740

10630

+180

*) Giá cao su kỳ hạn tại thị trường Tokyo (Tokyo Commodity Exchange)

Giao tháng

Cuối phiên trước

Mở cửa

Cao

Thấp

Hiện tại

Thay đổi

Khối lượng

12.2009

134.5

134.5

135.0

133.7

135.0

+0.5

25

01.2009

136.0

134.3

136.0

134.0

135.6

-0.4

74

02.2009

134.7

134.5

136.1

132.9

134.6

-0.1

170

03.2009

135.5

134.6

136.6

133.7

134.5

-1.0

711

04.2009

135.5

134.8

137.7

133.7

136.9

+1.4

3,917

05.2009

137.0

134.5

138.0

134.1

136.1

-0.9

7,367

Total

12,264

*) Giá cao su tại Malaixia (Malaixian rubber exchange - MRE)

Giao tháng 12

(Sen/Kg)

US Cents/Kg

Giá bán

Giá mua

Giá bán

Giá mua

SMR CV

594.00

596.00

172.55

173.15

SMR L

563.00

565.00

163.55

164.15

SMR 5

-

456.50

-

132.65

SMR 10

444.50

446.50

129.15

129.70

SMR 20

442.50

444.50

128.55

129.15

*) Giá cao su RSS3 kỳ hạn tại Trung tâm giao dịch hàng hóa nông sản Thái Lan (Agricultural Futures Exchange of Thailand - AFE)

Giao
tháng

Giá ngày trước

Giá
mở cửa

Giá
cao

Giá
thấp

Giá
hiện tại

Tăng
giảm

01.2009

48.00

48.00

48.00

48.00

48.00

0.00

02.2009

49.20

49.05

49.05

49.00

49.00

-0.20

03.2009

50.50

50.00

51.50

50.00

50.05

-0.45

04.2009

51.90

51.50

51.50

51.50

51.50

-0.40

05.2009

51.50

51.00

51.50

51.00

51.50

0.00

06.2009

51.70

51.50

51.75

51.00

51.70

0.00

07.2009

51.70

51.50

51.90

51.05

51.90

+0.20

*) Giá dầu thô, vàng tại thị trường Newyork (New York Mercantile Exchange - NYMEX)

Mặt hàng

Hiện tại

Tăng/giảm

Dầu thô ngọt nhẹ

38.88

-0.15

Gas thiên nhiên

5.830

-0.029

Vàng

869.70

-0.30